watery

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

watery /ˈwɔ.tə.ri/

  1. Ướt, đẫm nước, sũng nước.
    watery eyes — mắt đẫm lệ
    watery clouds — mây sũng nước, mây mưa
    watery weather — tiết trời ướt át
  2. Loãng, lỏng, nhạt.
    watery soup — cháo loãng
  3. Bạc thếch (màu).
    watery colour — màu bạc thếch
  4. Nhạt nhẽo, vô vị.
    watery style — văn nhạt nhẽo
    watery talk — câu chuyện nhạt nhẽo

Tham khảo[sửa]