Bước tới nội dung

weekday

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Từ nguyên

week + day.

Cách phát âm

  • IPA: /ˈwik.ˌdeɪ/
Hoa Kỳ

Danh từ

weekday (số nhiều weekdays)

  1. Ngày thường trong tuần (bất cứ ngày nào trừ ngày chủ nhật).

Đồng nghĩa

Tham khảo