weekday
Giao diện
Tiếng Anh
Từ nguyên
Cách phát âm
- IPA: /ˈwik.ˌdeɪ/
| [ˈwik.ˌdeɪ] |
Danh từ
weekday (số nhiều weekdays)
- Ngày thường trong tuần (bất cứ ngày nào trừ ngày chủ nhật).
Đồng nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “weekday”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)