Bước tới nội dung

wheel-work

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈʍil.ˈwɜːk/

Danh từ

wheel-work /ˈʍil.ˈwɜːk/

  1. (Kỹ thuật) Hệ thống truyền lực bằng bánh xe răng cưa.

Tham khảo