wheelwright

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

wheelwright /.ˌrɑɪt/

  1. Thợ chữa bánh xe.
  2. Thợ đóng xe.

Tham khảo[sửa]