wherewithal
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈʍɛr.wɪ.ˌðɔl/
| [ˈʍɛr.wɪ.ˌðɔl] |
Phó từ
wherewithal /ˈʍɛr.wɪ.ˌðɔl/
- (Từ cổ,nghĩa cổ) (như) where-with.
Danh từ
wherewithal /ˈʍɛr.wɪ.ˌðɔl/
- (Thông tục) The wherewithal tiền cần thiết (cho một việc gì).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “wherewithal”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)