Bước tới nội dung

white-slave

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈʍɑɪt.ˈsleɪv/

Tính từ

white-slave /ˈʍɑɪt.ˈsleɪv/

  1. White-slave traffic nghề lừa con gái đưa ra nước ngoài làm đĩ.

Tham khảo