Bước tới nội dung

wireless

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]
wireless

Cách phát âm

[sửa]

Tính từ

[sửa]

wireless ( không so sánh được)

  1. Không dây, rađiô.
    wireless set — máy thu thanh, rađiô, đài

Danh từ

[sửa]

wireless (thường không đếm được, số nhiều (lỗi thời) wirelesses)

  1. Rađiô.
    to send a message by wireless — gửi một bức điện bằng rađiô
    to give a talk on the wireless — nói chuyện trên đài rađiô

Động từ

[sửa]

wireless

  1. Đánh điện bằng rađiô.
    to wireless a meassage — đánh một bức điện bằng rađiô

Tham khảo

[sửa]