Bước tới nội dung

wishful

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈwɪʃ.fəl/

Tính từ

wishful /ˈwɪʃ.fəl/

  1. Thèm muốn ao ước; ước mong, mong muốn.
    wishful look — con mắt thèm muốn

Thành ngữ

  • that's a piece of wishful thinking: (Thông tục) Đó chỉ là lấy ước m làm sự thật.

Tham khảo