witching
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈwɪt.ʃiɳ/
Tính từ
[sửa]witching (so sánh hơn more witching, so sánh nhất most witching)
Động từ
witching
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của witch.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “witching”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)