wordless

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

wordless /ˈwɜːd.ləs/

  1. Không lời; lặng đi không nói được (vì ngạc nhiên, sợ hãi).

Tham khảo[sửa]