Bước tới nội dung

worm-gear

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈwɜːm.ˈɡɪr/

Danh từ

worm-gear /ˈwɜːm.ˈɡɪr/

  1. (Kỹ thuật) Truyền động trục vít.
  2. Bánh vít.

Tham khảo