x-ray
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɛks.ˈreɪ/
Danh từ
x-ray /ˈɛks.ˈreɪ/
Ngoại động từ
x-ray ngoại động từ /ˈɛks.ˈreɪ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “x-ray”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)