Bước tới nội dung

zéro

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
zéro
/ze.ʁɔ/
zéros
/ze.ʁɔ/

zéro /ze.ʁɔ/

  1. Số không; độ không; điểm không; không.
    Partir de zéro — bắt đầu từ số không
    Zéro absolu — độ không tuyệt đối
    Zéro d’ordre n — zero cấp n
    Avoir zéro en orthographe — bị điểm không về chính tả
    Heures comptées de zéro à vingt-quatre — giờ tính từ không đến hai mươi bốn
    Degré zéro — bậc không
  2. (Nghĩa bóng) Người vô tài; người vô dụng.

Tính từ

[sửa]
  Số ít Số nhiều
Giống đực zéro
/ze.ʁɔ/
zéros
/ze.ʁɔ/
Giống cái zéro
/ze.ʁɔ/
zéros
/ze.ʁɔ/

zéro /ze.ʁɔ/

  1. Không... nào.
    Il a fait zéro faute à sa dictée — bài chính tả của nó không có lỗi nào

Tham khảo

[sửa]