Bước tới nội dung

zeal

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

zeal /ˈzil/

  1. Lòng sốt sắng, lòng hăng hái; nhiệt tâm, nhiệt huyết.
    to show zeal for — tỏ ra sốt sắng đối với, nhiệt tâm đối với

Tham khảo