stone
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
stone /ˈstoʊn/
- Đá.
- as hard as a stone — rắn như đá
- built of stone — xây bằng đá
- Đá (mưa đá).
- Đá quý, ngọc.
- (Y học) Sỏi (thận, bóng đái... ).
- (Thực vật học) Hạch (quả cây).
- (Giải phẫu) Hòn dái.
- (Số nhiều không đổi) Xtôn (đơn vị trọng lượng khoảng 6, 400 kg).
Thành ngữ [sửa]
- to give a stone for bread: Giúp đỡ giả vờ.
- to kill two birds with one stone: Xem Bird.
- to leave no stone unturned: Xem Leave.
- to mark with a white stone: Ghi là một ngày vui.
- rolling stone gathers no moss: Xem Gather.
- stocks and stones: Vật vô tri vô giác.
- stones will cry out: Vật vô tri vô giác cũng phải mủi lòng phẫn uất (tộc ác tày trời).
- those who live in glass houses should not throw stones: (Nghĩa bóng) Mình nói xấu người ta, người ta sẽ nói xấu mình.
- to throw stones at somebody: Nói xấu ai, vu cáo ai.
Tính từ [sửa]
stone /ˈstoʊn/
- Bằng đá.
- stone building — nhà bằng đá
Ngoại động từ [sửa]
stone ngoại động từ /ˈstoʊn/
Chia động từ [sửa]
stone
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to stone | |||||
| Phân từ hiện tại | stoning | |||||
| Phân từ quá khứ | stoned | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | stone | stone hoặc stonest¹ | stones hoặc stoneth¹ | stone | stone | stone |
| Quá khứ | stoned | stoned hoặc stonedst¹ | stoned | stoned | stoned | stoned |
| Tương lai | will/shall² stone | will/shall stone hoặc wilt/shalt¹ stone | will/shall stone | will/shall stone | will/shall stone | will/shall stone |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | stone | stone hoặc stonest¹ | stone | stone | stone | stone |
| Quá khứ | stoned | stoned | stoned | stoned | stoned | stoned |
| Tương lai | were to stone hoặc should stone | were to stone hoặc should stone | were to stone hoặc should stone | were to stone hoặc should stone | were to stone hoặc should stone | were to stone hoặc should stone |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | stone | — | let’s stone | stone | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)