不
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 不 | |||
Mục lục |
Chữ Hán
Tra cứu
| Thư pháp |
|---|
![]() |
Chuyển tự
- Chữ Latinh
- Phiên âm Hán-Việt: phủ, bưu, bỉ, phi, phu, bất, phầu
- Bính âm: bù (bu4)
- Wade–Giles: pu4
Từ nguyên
不 có xuất xứ từ hình ảnh đài hoa, có phát âm gần giống với khái niệm "không" trong tiếng Trung Quốc cổ. Ngày nay "đài hoa" được được mô tả bằng 柎, và 不 được dành cho khái niệm "không".
| Giáp cốt văn | Kim văn | Tiểu triện |
|---|---|---|
|
thế kỷ 16 TCN – 11 TCN |
thế kỷ 11 TCN – 3 TCN |
|
Tiếng Quan Thoại
Thán từ
不
Dịch
|
|
|
Tham khảo
- Cơ sở dữ liệu tự do Unihan
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 不 viết theo chữ quốc ngữ |
| bất |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
