no
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Việt
[sửa] Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| nɔ˧˧ | nɔ˧˥ | nɔ˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| nɔ˧˥ | nɔ˧˥˧ | ||
[sửa] Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
[sửa] Từ tương tự
[sửa] Tính từ
no
- Ở trạng thái nhu cầu sinh lý về ăn uống được thoả mãn đầy đủ.
- Ở trạng thái nhu cầu nào đó đã được thoả mãn hết sức đầy đủ, không thể nhận thêm được nữa.
- (Khẩu ngữ; kết hợp hạn chế) Hết mức, có muốn hơn nữa cũng không được.
- (Hóa học) (Dung dịch) không thể hoà tan thêm nữa.
- (Hóa học) (Hợp chất hữu cơ) không thể kết hợp thêm nguyên tố nào nữa.
[sửa] Dịch
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
- Thông tin chữ Hán và chữ Nôm dựa theo cơ sở dữ liệu của phần mềm WinVNKey, đóng góp bởi học giả Lê Sơn Thanh; đã được các tác giả đồng ý đưa vào đây.
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Phó từ
no
- Không.
- no, I don't think so — không, tôi không nghĩ như vậy
- whether he comes or no — dù nó đến hay không
- no some said than done — nói xong là làm ngay
- I say no more — tôi không nói nữa
- he is no longer here — anh ta không còn ở đây nữa
- he is no more — anh ta không còn nữa (chết rồi)
[sửa] Danh từ
|
Số ít |
Số nhiều |
no (số nhiều noes)
- Lời từ chối, lời nói "không"; không.
- we can't take no for an answer — chúng tôi không thể chấp nhận được câu trả lời từ chối
- Phiếu chống; người bỏ phiếu chống.
- the noes have it — phiếu chống chiếm đa số; đa số bỏ phiếu chống
- the ayes and the noes — phiếu thuận và phiếu chống
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Séc
[sửa] Từ nguyên
Viết tắt của áno.
[sửa] Thán từ
no
[sửa] Phó từ
no
[sửa] Tiếng Phần Lan
[sửa] Thán từ
no
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Từ nguyên
- danh từ
- Viết tắt của numéro.
[sửa] Danh từ
- Số.
[sửa] Phó từ
no
[sửa] Tiếng Frysk
[sửa] Phó từ
no
[sửa] Tiếng Bổ trợ Quốc tế
[sửa] Phó từ
no
[sửa] Danh từ
no
[sửa] Tiếng Ý
[sửa] Phó từ
no
[sửa] Từ liên hệ
[sửa] Tiếng Latinh
[sửa] Nội động từ
no số ít lối trình bày, ngôi thứ nhất
[sửa] Tiếng Lojban
[sửa] cmavo
no (rafsi: non)
[sửa] Tiếng Bồ Đào Nha
[sửa] Từ nguyên
[sửa] Từ rút gọn
no
[sửa] Tiếng Slovak
[sửa] Từ nguyên
Viết tắt của áno.
[sửa] Thán từ
no
[sửa] Phó từ
no
- Ừ.
[sửa] Tiếng Tây Ban Nha
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Từ đồng âm
[sửa] Từ nguyên
- phó từ
- Từ tiếng Latinh non.
- danh từ
- Viết tắt của número.
[sửa] Phó từ
no
- Không.
- ―¿Vienes?
―No. - La no existencia del Yeti es una suposición fundada.
- ―¿Vienes?
- Không phải.
- (Không dịch) Phủ định đôi, dùng với nada, nadie, nunca, v.v. đằng trước động từ.
- Có phải ... không.
[sửa] Thành ngữ
- a que no
- (Châu Mỹ) ¿cómo no?
- no bien
- no más
- no, que no
- no, sin
- no sin antes
- no, sino
- no, sino no
- no tal
- no ya
- pues no
- y que no
[sửa] Từ liên hệ
[sửa] Thán từ
¿no?
[sửa] Cách dùng
Dùng thán từ này đằng sau câu hỏi.
[sửa] Danh từ
no
[sửa] Tiếng Tok Pisin
[sửa] Phó từ
no
Thể loại:
- Mục từ tiếng Việt
- Mục từ tiếng Việt có chữ Nôm
- Tính từ
- Mục từ tiếng Anh
- Phó từ
- Danh từ
- Danh từ tiếng Anh
- Mục từ tiếng Séc
- Thán từ
- Mục từ tiếng Phần Lan
- Mục từ tiếng Pháp
- Mục từ tiếng Frysk
- Mục từ tiếng Bổ trợ Quốc tế
- Mục từ tiếng Ý
- Mục từ tiếng Latinh
- Nội động từ
- Mục từ tiếng Lojban
- cmavo
- Mục từ tiếng Bồ Đào Nha
- Từ rút gọn
- Mục từ tiếng Slovak
- Mục từ tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ tiếng Tok Pisin
- Phó từ tiếng Anh
- Tính từ tiếng Việt
- Hóa học
- Thán từ tiếng Séc
- Phó từ tiếng Séc
- Thán từ tiếng Phần Lan
- Danh từ tiếng Pháp
- Từ viết tắt tiếng Pháp
- Phó từ tiếng Pháp
- Phó từ tiếng Frysk
- Phó từ tiếng Bổ trợ Quốc tế
- Danh từ tiếng Bổ trợ Quốc tế
- Phó từ tiếng Ý
- Nội động từ tiếng Latinh
- Động từ tiếng Latinh
- Từ rút gọn tiếng Bồ Đào Nha
- Thán từ tiếng Slovak
- Phó từ tiếng Slovak
- Phó từ tiếng Tây Ban Nha
- Thán từ tiếng Tây Ban Nha
- Danh từ tiếng Tây Ban Nha
- Phó từ tiếng Tok Pisin