可
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 可 | |||
Mục lục |
Chữ Hán
Tra cứu
| Thư pháp |
|---|
Chuyển tự
- Chữ Latinh:
- Phiên âm Hán-Việt: khả
- Bính âm: kě (ke3)
- Wade–Giles: k’o3
Từ nguyên
| Giáp cốt văn | Kim văn | Đại triện | Tiểu triện |
|---|---|---|---|
|
thế kỷ 16 TCN – 11 TCN |
thế kỷ 11 TCN – 3 TCN |
|
|
Tiếng Quan Thoại
Động từ
可
Dịch
|
|
|
Phó từ
可
Dịch
|
|
|
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 可 viết theo chữ quốc ngữ |
| khá, khả, khặc, há, ả |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |

