可
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 可 | |||
Mục lục |
Chữ Hán [sửa]
Tra cứu [sửa]
| Thư pháp |
|---|
- Số nét: 5
- Bộ thủ: 口 + 2 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+53EF (liên kết ngoài tiếng Anh)
Chuyển tự [sửa]
- Chữ Latinh:
- Phiên âm Hán-Việt: khả
- Bính âm: kě (ke3)
- Wade–Giles: k’o3
Từ nguyên [sửa]
| Giáp cốt văn | Kim văn | Đại triện | Tiểu triện |
|---|---|---|---|
|
TK 16–11 TCN |
TK 11–3 TCN |
|
|
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Động từ [sửa]
可
Dịch [sửa]
Phó từ [sửa]
可
Dịch [sửa]
Chữ Nôm [sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 可 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| xa̰ː˧˩˧ xa̰ʔk˨˩ haː˧˥ a̰ː˧˩˧ | kʰaː˧˩˨ kʰa̰k˨˨ ha̰ː˩˧ aː˧˩˨ | kʰaː˨˩˦ kʰak˨˩˨ haː˧˥ aː˨˩˦ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| xaː˧˩ xak˨˨ haː˩˩ aː˧˩ | xaː˧˩ xa̰k˨˨ haː˩˩ aː˧˩ | xa̰ːʔ˧˩ xa̰k˨˨ ha̰ː˩˧ a̰ːʔ˧˩ | |