与
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 与 | |||
Mục lục |
Chữ Hán giản thể [sửa]
| Thư pháp |
|---|
Tra cứu [sửa]
- Số nét: 4
- Bộ thủ: 一 + 3 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+4E0E (liên kết ngoài tiếng Anh)
Chuyển tự [sửa]
- Chữ Hán (phồn thể): 與
- Chữ Hangul: 여
- Chữ Latinh:
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Liên từ [sửa]
与
Đồng nghĩa [sửa]
Động từ [sửa]
与
Chữ Nôm [sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 与 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ɗɨ̰˧˩˧ zɨʔɨ˧˥ zɨ̰ʔ˨˩ | ɗɨ˧˩˨ jɨ˧˩˨ jɨ̰˨˨ | ɗɨ˨˩˦ jɨ˨˩˦ jɨ˨˩˨ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɗɨ˧˩ ɟɨ̰˩˧ ɟɨ˨˨ | ɗɨ˧˩ ɟɨ˧˩ ɟɨ̰˨˨ | ɗɨ̰ʔ˧˩ ɟɨ̰˨˨ ɟɨ̰˨˨ | |