手
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 手 | |||
Mục lục |
Chữ Hán [sửa]
| Thư pháp |
|---|
- Phiên âm Hán-Việt: trì, thủ
- Số nét: 4
- Bộ thủ: 手 + 0 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+624B (liên kết ngoài tiếng Anh)
Từ nguyên [sửa]
| Giáp cốt văn | Kim văn | Đại triện | Tiểu triện |
|---|---|---|---|
|
TK 16–11 TCN |
TK 11–3 TCN |
|
|
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Cách phát âm [sửa]
- Bính âm: shǒu (shou3)
- Wade–Giles: sou3
Danh từ [sửa]
手
- Tay.
Dịch [sửa]
- Tiếng Anh: hand
- Tiếng Pháp: main gc
Động từ [sửa]
手
Dịch [sửa]
- cầm nắm
- làm
Tham khảo [sửa]
- Cơ sở dữ liệu tự do Unihan
Chữ Nôm [sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 手 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| tʰṵ˧˩˧ | tʰu˧˩˨ | tʰu˨˩˦ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| tʰu˧˩ | tʰṵʔ˧˩ | ||