Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm
Tra từ bắt đầu bởi

Chữ Hán[sửa]

Thư pháp
入

Từ nguyên[sửa]

Sự tiến hóa của chữ 入 trong lịch sử
Giáp cốt văn Kim văn Đại triện Tiểu triện
入-oracle.svg

TK 16–11 TCN
入-bronze.svg

TK 11–3 TCN
入-bigseal.svg

入-seal.svg

Cách dùng[sửa]

Tránh nhầm với chữ (nhân).

Tiếng Quan Thoại[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Động từ[sửa]

  1. Lao vào, đi vào.
    — vào mùa đông
    — từ nông đến sâu
    — đưa vào quỹ đạo chính
    nhập mã số vào
  2. Gia nhập, nhập vào.
    gia nhập đoàn thể
    nhập học
    nhập ngũ
  3. Thu nhập.
    thu nhập một năm
    thu không đủ chi
  4. Hợp, thích ứng với.
    hợp thời
    hợp tình hợp lý

Trái nghĩa[sửa]

đi vào

Danh từ[sửa]

  1. Nhập thanh (một trong bốn thanh điệu của tiếng Hán cổ).
    bình, thướng, khứ, nhập

Chữ Nôm[sửa]

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

viết theo chữ quốc ngữ

nhạp, nhập, nhép, nhẹp, nhọp

Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt.

Cách phát âm[sửa]

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
ɲa̰ːʔp˨˩ ɲə̰ʔp˨˩ ɲɛp˧˥ ɲɛ̰ʔp˨˩ ɲɔ̰ʔp˨˩ ɲa̰ːp˨˨ ɲə̰p˨˨ ɲɛ̰p˩˧ ɲɛ̰p˨˨ ɲɔ̰p˨˨ ɲaːp˨˩˨ ɲəp˨˩˨ ɲɛp˧˥ ɲɛp˨˩˨ ɲɔp˨˩˨
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
ɲaːp˨˨ ɲəp˨˨ ɲɛp˩˩ ɲɛp˨˨ ɲɔp˨˨ ɲa̰ːp˨˨ ɲə̰p˨˨ ɲɛp˩˩ ɲɛ̰p˨˨ ɲɔ̰p˨˨ ɲa̰ːp˨˨ ɲə̰p˨˨ ɲɛ̰p˩˧ ɲɛ̰p˨˨ ɲɔ̰p˨˨