入
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 入 | |||
Mục lục |
Chữ Hán
| Thư pháp |
|---|
- Phiên âm Hán-Việt: nhập
- Số nét: 2
- Bộ thủ: 入 + 0 nét
- Dữ liệu Unicode: U+5165 (liên kết ngoài tiếng Anh)
Từ nguyên
| Giáp cốt văn | Kim văn | Đại triện | Tiểu triện |
|---|---|---|---|
|
thế kỷ 16 TCN – 11 TCN |
thế kỷ 11 TCN – 3 TCN |
|
|
Cách dùng
Tiếng Quan Thoại
Cách phát âm
- Bính âm: rù (ru4)
- Wade–Giles: ju4
Động từ
入
Trái nghĩa
- đi vào
Danh từ
入
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 入 viết theo chữ quốc ngữ |
| nhạp, nhập, nhép, nhẹp, nhọp |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |

