checkmate
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
checkmate /ˈtʃɛk.ˌmeɪt/
Thành ngữ [sửa]
- to play checkmate with somebody:
Ngoại động từ [sửa]
checkmate ngoại động từ /ˈtʃɛk.ˌmeɪt/
Chia động từ [sửa]
checkmate
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to checkmate | |||||
| Phân từ hiện tại | checkmating | |||||
| Phân từ quá khứ | checkmated | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | checkmate | checkmate hoặc checkmatest¹ | checkmates hoặc checkmateth¹ | checkmate | checkmate | checkmate |
| Quá khứ | checkmated | checkmated hoặc checkmatedst¹ | checkmated | checkmated | checkmated | checkmated |
| Tương lai | will/shall² checkmate | will/shall checkmate hoặc wilt/shalt¹ checkmate | will/shall checkmate | will/shall checkmate | will/shall checkmate | will/shall checkmate |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | checkmate | checkmate hoặc checkmatest¹ | checkmate | checkmate | checkmate | checkmate |
| Quá khứ | checkmated | checkmated | checkmated | checkmated | checkmated | checkmated |
| Tương lai | were to checkmate hoặc should checkmate | were to checkmate hoặc should checkmate | were to checkmate hoặc should checkmate | were to checkmate hoặc should checkmate | were to checkmate hoặc should checkmate | were to checkmate hoặc should checkmate |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | checkmate | — | let’s checkmate | checkmate | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)