construe

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

construe ngoại động từ /kən.ˈstruː/

  1. Phân tích (một câu).
    to construe a sentence — phân tích một câu
  2. Phối hợp (các từ) về mặt ngữ pháp.
    "to depend" is construed with "upon" — động từ " depend" phải phối hợp với " upon" đi sau nó
  3. Dịch từng chữ.
  4. Hiểu, giải thích (lời nói, hành động của ai).
    his remarks were wrongly construed — người ta hiểu sai những nhận xét của anh ta

Chia động từ[sửa]

Nội động từ[sửa]

construe nội động từ /kən.ˈstruː/

  1. Có thể phân tích được (một câu).
    this sentence does not construe — câu này không phân tích được

Chia động từ[sửa]

Danh từ[sửa]

construe /kən.ˈstruː/

  1. Đoạn văn để dịch từng chữ.

Tham khảo[sửa]