craze
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
craze /ˈkreɪz/
- Tính ham mê, sự say mê.
- to have a craze for stamps — say mê chơi tem
- (Thông tục) Mốt.
- to be the craze — trở thành cái mốt
- Sự loạn trí, sự mất trí, tính hơi điên.
- Vết ran, vân rạn (đồ sành, đồ sứ).
Ngoại động từ
craze ngoại động từ /ˈkreɪz/
- Làm mất trí, làm điên cuồng.
- Làm rạn, làm cho có vân rạn (đồ sành, đồ sứ).
Chia động từ
craze
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to craze | |||||
| Phân từ hiện tại | crazing | |||||
| Phân từ quá khứ | crazed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | craze | craze hoặc crazest¹ | crazes hoặc crazeth¹ | craze | craze | craze |
| Quá khứ | crazed | crazed, hoặc crazedst¹ | crazed | crazed | crazed | crazed |
| Tương lai | will/shall² craze | will/shall craze hoặc wilt/shalt¹ craze | will/shall craze | will/shall craze | will/shall craze | will/shall craze |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | craze | craze hoặc crazest¹ | craze | craze | craze | craze |
| Quá khứ | crazed | crazed | crazed | crazed | crazed | crazed |
| Tương lai | were to craze hoặc should craze | were to craze hoặc should craze | were to craze hoặc should craze | were to craze hoặc should craze | were to craze hoặc should craze | were to craze hoặc should craze |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | craze | — | let’s craze | craze | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Nội động từ
craze nội động từ /ˈkreɪz/
Chia động từ
craze
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to craze | |||||
| Phân từ hiện tại | crazing | |||||
| Phân từ quá khứ | crazed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | craze | craze hoặc crazest¹ | crazes hoặc crazeth¹ | craze | craze | craze |
| Quá khứ | crazed | crazed, hoặc crazedst¹ | crazed | crazed | crazed | crazed |
| Tương lai | will/shall² craze | will/shall craze hoặc wilt/shalt¹ craze | will/shall craze | will/shall craze | will/shall craze | will/shall craze |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | craze | craze hoặc crazest¹ | craze | craze | craze | craze |
| Quá khứ | crazed | crazed | crazed | crazed | crazed | crazed |
| Tương lai | were to craze hoặc should craze | were to craze hoặc should craze | were to craze hoặc should craze | were to craze hoặc should craze | were to craze hoặc should craze | were to craze hoặc should craze |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | craze | — | let’s craze | craze | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)