fair

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

fair /ˈfɛr/

  1. Hội chợ, chợ phiên.

Thành ngữ[sửa]

Tính từ[sửa]

fair /ˈfɛr/

  1. Phải, đúng, hợp lý, không thiên vị, công bằng, ngay thẳng, thẳng thắn, không gian lận.
    a fair judge — quan toà công bằng
    by fair means — bằng phương tiện chính đáng; ngay thẳng, không gian lận
    fair play — lối chơi ngay thẳng (trong cuộc đấu); (nghĩa bóng) cách xử sự công bằng, cách xử sự ngay thẳng
  2. Khá, khá tốt, đầy hứa hẹn; thuận lợi, thông đồng bén giọt.
    fair weather — thời tiết tốt
  3. Đẹp.
    the fair sex — phái đẹp, giới phụ nữ
  4. Nhiều, thừa thãi, khá lớn.
    a fair heritage — một di sản khá lớn
  5. Có vẻ đúng, có vẻ xuôi tai; khéo.
    a fair argument — lý lẽ nghe có vẻ đúng
    fair words — những lời nói khéo
  6. Vàng hoe (tóc); trắng (da).
    fair hair — tóc vàng hoe
  7. Trong sạch.
    fair water — nước trong
    fair fame — thanh danh

Thành ngữ[sửa]

Phó từ[sửa]

fair /ˈfɛr/

  1. Ngay thẳng, thẳng thắn, không gian lận.
    to play fair — chơi ngay thẳng, chơi không gian lận
    to fight fair — đánh đúng quy tắc, đánh đúng luật (quyền Anh...)
  2. Đúng, trúng, tốt.
    to fall fair — rơi trúng, rơi gọn, rơi tõm (vào...)
    to strike fair in the face — đánh trúng vào mặt
  3. Lịch sự, lễ phép.
    to speak someone fair — nói năng lịch sự với ai
  4. Vào bản sạch.
    to write out fair — chép vào bản sạch

Nội động từ[sửa]

fair nội động từ /ˈfɛr/

  1. Trở nên đẹp (thời tiết).

Ngoại động từ[sửa]

fair ngoại động từ /ˈfɛr/

  1. Viết vào bản sạch, viết lại cho sạch.
  2. Ghép vào bằng mặt, ghép cho phẳng, ghép cho đều (những phiến gỗ đóng tàu... ).

Tham khảo[sửa]