leaf

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

leaf

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

leaf số nhiều leaves /li:vz/ /ˈlif/

  1. cây; (vàng, bạc... ).
    to be in leaf; to come into leaf — ra lá, mọc lá
  2. Tờ (giấy).
  3. Tấm đôi (tấm ván ở mặt bàn có thể bỏ đi hoặc lắp vào chỗ cho bàn to thêm).

[sửa] Thành ngữ

[sửa] Nội động từ

leaf nội động từ /ˈlif/

  1. Trổ , ra .

[sửa] Ngoại động từ

leaf ngoại động từ ((thường) + through, over) /ˈlif/

  1. giở (sách).

[sửa] Chia động từ

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa