means

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

means số nhiều

  1. Dạng số nhiều của mean.
  2. Tiền bạc; của cải; tiềm lực.
    a mean of means — người có của ăn của để; người giàu có
    to live beyond/within one’s means — tiêu xài quá/trong phạm vi mà mình có được hoặc kiếm được
    She lacks the means to support a large family. — Bà ấy không đủ tiền bạc để chu cấp cho một gia đình đông con cái.
    A person of her means can afford it. — Một ngươi giàu có như bà ấy có thể chu cấp cho việc đó.
  3. Phương tiện; biện pháp; cách thức.
    to use illegal means to get a passport — dùng cách thức bất hợp pháp để có được hộ chiếu
    means of communication — phương tiện giao thông
    means of living — kế sinh nhai
    to earn one’s living by honest means — kiếm sống một cách lương thiện
    There is no means of saving his life. — Chẳng có cách nào cứu được hắn.
    All possible means have been tried. — Đã thử hết các biện pháp có thể được.
    by all means — vâng; tất nhiên; chắc chắn rồi
    —May I see your identification papers? / —By all means. — —Cho tôi xem giấy tờ của ông. —Vâng, tất nhiên rồi.
    by fair means or foul — bằng mọi cách
    by means of something — bằng phương tiện gì đó
    to lift the load by means of a crane — nâng tải trọng bằng cần trục
    by no manner of means; by no means; not by any means — không chút nào; không tí nào
    She’s by no means poor; in fact, she's quite rich. — Bà ấy chẳng nghèo tí nào: thực ra, bà ấy giàu lắm.
    The end justifies the means. — Cứu cánh biện minh cho phương tiện.
    a means to an end — phương tiện để đạt cứu cánh

Đồng nghĩa[sửa]

Động từ[sửa]

means

  1. Động từ mean chia ở ngôi thứ ba số ít.

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]