mean
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
mean /ˈmin/
- Khoảng giữa, trung độ, trung gian, trung dung.
- the happy mean; the holden mean — trung dung, chính sách chiết trung
- (Toán học) Giá trị trung bình; số trung bình.
- (Số nhiều) ((thường) dùng như số ít) phương tiện, kế, biện pháp, cách.
- means of living — kế sinh nhai
- means of communication — phương tiện giao thông
- (Số nhiều) Của, của cải, tài sản, khả năng (kinh tế).
- he is a man of mean — ông ta là một người có của
- means test — sự thẩm tra khả năng (trước khi trợ cấp)
[sửa] Thành ngữ
- by all means; by all manner of means:
- by fair means or foul: Bằng đủ mọi cách tốt hay xấu.
- by means of: Bằng cách.
- by no means
- by no means of means: Chẳng chút nào, quyết không, hẳn không, tuyệt nhiên không.
- by some means or other: Bằng cách này hay cách khác.
[sửa] Tính từ
mean /ˈmin/
- Trung bình, vừa, ở giữa.
- a man of mean stature — người tầm vóc trung bình, người tầm thước
- the mean annual temperature — độ nhiệt trung bình hằng năm
- (Toán học) Trung bình.
- mean value theorem — định lý giá trị trung bình
[sửa] Tính từ
mean /ˈmin/
- Thấp kém, kém cỏi, tầm thường.
- to be no mean scholar — không phải là một thứ học giả tầm thường
- Tối tân, tiều tuỵ, tang thương, khốn khổ.
- a mean house in a mean street — một căn nhà tiều tuỵ trong một khu phố tồi tàn
- Hèn hạ, bần tiện, bủn xỉn.
- to be mean over money matters — bủn xỉn về vấn đề tiền nong
- (Thông tục) Xấu hổ thầm.
- to feel mean — tự thấy xấu hổ
- (Từ mỹ,nghĩa mỹ) , (từ lóng) cừ, chiến.
- (Từ mỹ,nghĩa mỹ) , (từ lóng) hắc búa.
[sửa] Động từ
mean meant /meant/ /ˈmin/
- Nghĩa là, có nghĩa là.
- these words mean nothing — những chữ này không có nghĩa gì hết
- Muốn nói.
- what do you mean? — ý anh muốn nói gì?
- Định, có ý định, muốn, có ý muốn.
- I mean to go early tomorrow — tôi định mai sẽ đi sớm
- does he really mean to do it? — có thật nó có ý định làm cái đó không?
- Dự định, để cho, dành cho.
- I mean this for my son — tôi dự định cái này dành cho con trai tôi
- Có ý nghĩa lớn, đáng giá, đáng kể.
- your friendship means a great deal to me — tình bạn của anh có ý nghĩa rất lớn đối với tôi
[sửa] Thành ngữ
- to mean mischief: Có ác ý.
- to mean well (kindly) by (to, towards) someone: Có ý tốt đối với ai.
- what do you means by it?: Làm sao anh chứng minh được điều đó.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)