possession
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
possession /.ˈzɛ.ʃən/
- Quyền sở hữu; sự chiếm hữu.
- to be in possession in of — có, có quyền sở hữu
- in the possession of somebody — thuộc quyền sở hữu của ai
- to take possession of — chiếm hữu, chiếm lấy
- Vật sở hữu; tài sản, của cải.
- my personal possession — của cải riêng của tôi
- Thuộc địa.
- French possession — thuộc địa Pháp
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| possession /pɔ.se.sjɔ̃/ |
possessions /pɔ.se.sjɔ̃/ |
possession gc /pɔ.se.sjɔ̃/
- Sự sở hữu, sự chiếm hữu.
- Đất đai chiếm lĩnh; thuộc địa.
- Sự nắm được.
- La possession de la vérité — sự nắm được chân lý
- Sự bị ma ám.
- Délire de possession — (y học) hoang tưởng ma ám
- Sự ám ảnh; sự chi phối.
- Sự ăn nằm với phụ nữ.
- Sự tự chủ; sự tự kiềm chế.
- (Ngôn ngữ học) Quan hệ sở hữu.
- en sa possession — thuộc về mình
- possession de soi — sự tự chủ, sự tự kềm chế
- prendre possession — chiếm lấy
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)