promise

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

promise /ˈprɑm.ɪs/

  1. Lời hứa, điều hứa, điều hẹn ước; sự hứa hẹn.
    to keep to one's promise — giữ lời hứa
    to break one's promise — không giữ lời hứa, bội ước
    promise of marriage — sự hứa hôn
    empty promise — lời hứa hão, lời hứa suông
  2. (Nghĩa bóng) Triển vọng, hứa hẹn.
    a young man of promise — một thanh niên có triển vọng

Thành ngữ[sửa]

Động từ[sửa]

promise /ˈprɑm.ɪs/

  1. Hứa, hứa hẹn, hẹn ước.
    to promise someone something; to promise something to someone — hứa hẹn ai việc gì
    this year promises good crops — năm nay hứa hẹn được mùa
  2. Làm cho hy vọng; báo hiệu, báo trước.
    the clouds promise rain — mây nhiều báo hiệu trời mưa
  3. (Thông tục) Đảm bảo, cam đoan.
    I promise you, it will not be so easy — tôi cam đoan với anh, chuyện ấy sẽ không dễ thế đâu

Thành ngữ[sửa]

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]