radiation

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

radiation /ˌreɪ.di.ˈeɪ.ʃən/

  1. Sự bức xạ, sự phát xạ, sự toả ra.
    radiation reaction — phản ứng bức xạ
  2. Bức xạ.

[sửa] Tham khảo

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

Số ít Số nhiều
radiation
/ʁa.dja.sjɔ̃/
radiations
/ʁa.dja.sjɔ̃/

radiation gc /ʁa.dja.sjɔ̃/

  1. Sự gạch đi, sự xóa đi.
    Radiation d’un nom de la liste — sự gạch một tên ra khỏi danh sách
  2. (Vật lí) Bức xạ.
    Radiation actinique — bức xạ actinic, bức xạ quang hoá học
    Radiation ambiante — bức xạ của môi trường xung quanh
    Radiation calorifique/radiation thermique — bức xạ nhiệt
    Radiation lumineuse — bức xạ ánh sáng
    Radiation incidente — bức xạ tới
    Radiation diffuse — bức xạ khuếch tán
    Radiation directive — bức xạ định hướng
    Radiation nucléaire — bức xạ hạt nhân
    Radiation de fluorescence — bức xạ huỳnh quang
    Radiation ionisante — bức xạ ion hoá
    Radiation radio-active — bức xạ tia phóng xạ
    Radiation corpusculaire — bức xạ hạt

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa