rear

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

rear /ˈrɪr/

  1. Bộ phận đằng sau, phía sau.
    the garden is at the rear of the house — khu vườn ở đằng sau nhà
  2. (Quân sự) Hậu phương (đối với tiền tuyến).
  3. (Quân sự) Hậu quân.
    to bring (close up the rear — đi ở đoạn cuối, đi cuối cùng
    to take (attack) the enemy in the rear — tấn công phía sau lưng địch
    to hang on the rear of the enemy — bám sát địch
    to hang on the rear of enemy — bám sát địch
  4. Đoạn đuôi, đoạn cuối (đám rước... ).
  5. (Thông tục) Nhà xí, cầu tiêu.

Tính từ[sửa]

rear /ˈrɪr/

  1. đằng sau, ở phía sau, ở cuối.
    rear wheel — bánh sau
    rear waggons — những toa cuối

Ngoại động từ[sửa]

rear ngoại động từ /ˈrɪr/

  1. Ngẩng lên, đưa lên; lên (giọng).
    to rear one's head — ngẩng đầu lên
    to rear a hand — giơ tay, đưa tay lên
    to rear one's voice — lên giọng
  2. Dựng, xây dựng.
    to rear a statue — dựng một bức tượng
  3. Nuôi, nuôi nấng, nuôi dạy.
    to rear children — nuôi dạy con
  4. Nuôi, chăn nuôi; trồng.
    to rear cattle — nuôi trâu bò
    to rear plants — trồng cây

Chia động từ[sửa]

Nội động từ[sửa]

rear nội động từ /ˈrɪr/

  1. Lồng lên, chồm lên, dựng lên (ngựa... ).
  2. (Thường) + up) giận dữ đứng dậy.
  3. Nhô cao lên (đỉnh núi).

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]