rein
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
rein /ˈreɪn/
- Dây cương.
- to give a horse the rein(s) — thả lỏng cương ngựa
- (Nghĩa bóng) Sự kiểm soát, sự bó buộc, sự kiềm chế.
- to keep a tight rein on — kiềm chế chặt chẽ
[sửa] Thành ngữ
- to assume the reims of government: Nắm chính quyền.
- to drop the reins of government: Xin từ chức thôi không nắm chính quyền nữa.
- to give rein (the rein) to: Buông lỏng, để cho tự do phát triển.
- to give someone a free rein: Thả lỏng ai cho hoàn toàn tự do hành động.
[sửa] Ngoại động từ
rein ngoại động từ /ˈreɪn/
- Gò cương.
- to rein in a horse — gò cương ngựa (cho đi chậm lại)
- to rein up a horse — ghì cương ngựa (cho đứng lại)
- (Nghĩa bóng) Kiềm chế, bắt vào khuôn ghép.
- to rein in someone — kiềm chế ai, bắt ai phải vào khuôn phép
[sửa] Chia động từ
rein
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to rein | |||||
| Phân từ hiện tại | reining | |||||
| Phân từ quá khứ | reined | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | rein | rein hoặc reinest¹ | reins hoặc reineth¹ | rein | rein | rein |
| Quá khứ | reined | reined, hoặc reinedst¹ | reined | reined | reined | reined |
| Tương lai | will/shall² rein | will/shall rein hoặc wilt/shalt¹ rein | will/shall rein | will/shall rein | will/shall rein | will/shall rein |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | rein | rein hoặc reinest¹ | rein | rein | rein | rein |
| Quá khứ | reined | reined | reined | reined | reined | reined |
| Tương lai | were to rein hoặc should rein | were to rein hoặc should rein | were to rein hoặc should rein | were to rein hoặc should rein | were to rein hoặc should rein | were to rein hoặc should rein |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | rein | — | let’s rein | rein | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)