rummage

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

rummage /ˈrə.mɪdʒ/

  1. Sự lục lọi, sự lục soát (nhà cửa, tàu buôn, ngăn kéo, hồ sơ... ).
  2. Đồ lục soát thấy; đồ lục lọi thấy; đồ linh tinh.
    rummage sale — việc bán đồ linh tinh (để lấy tiền giúp các hội thiện); sự bán những đồ không ai nhận do nhân viên hải quan lục soát thấy trên tàu

Động từ[sửa]

rummage /ˈrə.mɪdʒ/

  1. Lục lọi, lục soát; tìm kiếm.
    to rummage a ship from top to bottom — lục soát khắp nơi trên chiếc tàu
    to rummage for a key in one's pockets — lục các túi tìm chiếc chìa khoá
  2. (+ out, up) Lục ra được, tìm ra được, moi ra được (cái gì... ).
  3. Lục lung tung, lục bừa bãi.

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]