shelter

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

shelter /ˈʃɛɫ.tɜː/

  1. Chỗ che, chỗ nương tựa, chỗ ẩn, chỗ núp, hầm.
    to give shelter to somebody — cho ai nương náu, bảo vệ ai
    Anderson shelter — hầm An-đe-xon, hầm sắt lưu động
  2. Lầu, chòi.
  3. Phòng, cabin (người lái).

[sửa] Động từ

shelter /ˈʃɛɫ.tɜː/

  1. Che, che chở, bảo vệ.
    to shelter someone from the rain — che cho ai khỏi mưa
  2. Ẩn, núp, nấp, trốn.
    to shelter oneself behind a tree — nấp sau cây

[sửa] Chia động từ

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa