solder

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

Tiếng Anh [sửa]

Cách phát âm [sửa]

Danh từ [sửa]

solder /ˈsɑː.dɜː/

  1. Hợp kim (để) hàn, chất hàn.
    hard solder — chất hàn cứng
    soft solder — chất hàn mềm
  2. Sự hàn.
  3. (Nghĩa bóng) Người hàn gắn, vật hàn gắn.

Ngoại động từ [sửa]

solder ngoại động từ /ˈsɑː.dɜː/

  1. Hàn.
  2. (Nghĩa bóng) Hàn gắn.

Chia động từ [sửa]

Nội động từ [sửa]

solder nội động từ /ˈsɑː.dɜː/

  1. Hàn lại.

Tham khảo [sửa]

Tiếng Pháp [sửa]

Cách phát âm [sửa]

Ngoại động từ [sửa]

solder ngoại động từ /sɔl.de/

  1. (Từ cũ, nghĩa cũ) Trả lương.

Chia động từ [sửa]

Ngoại động từ [sửa]

solder ngoại động từ /sɔl.de/

  1. (Kế toán) Kết toán; thanh toán.
    Solder un compte — kết toán một tài khoản
  2. Bán xon, bán hạ giá.
    Solder une marchandise — bán xon một món hàng

Tham khảo [sửa]