stir

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

stir /ˈstɜː/

  1. (Từ lóng) Nhà tù, trại giam.
  2. Sự khuấy, sự quấy trộn.
    to give one's coffec a stir — khuấy cà phê
  3. Sự chuyển động.
    no stir in the air — không có một tí gió
  4. Sự cời (củi, cho lửa cháy to).
    to give the fire a stir — cời cho lửa cháy to lên
  5. Sự náo động, sự huyên náo, sự xôn xao.
    to make a stir — gây náo động, làm xôn xao
    full of stir and movement — náo nhiệt

[sửa] Ngoại động từ

stir ngoại động từ /ˈstɜː/

  1. Khuấy, quấy.
    to stir tea — khuấy nước trà
  2. Làm lay động, làm chuyển động.
    not a breath stirred the leaves — không có một tí gió nào làm lay động cành lá
  3. Cời (củi).
    to stir the fire — cời củi cho cháy to
  4. (Thường + up) kích thích, khích động, khêu gợi, xúi gục
  5. gây ra.
    to stir someone's blood — kích động nhiệt tình (lòng ham muốn) của ai
    to stir someone's wrath — khêu gợi lòng tức giận của ai
    to stir up curiosity — khêu gợi tính tò mò
    to stir up dissensions — gây mối bất đồng

[sửa] Chia động từ

[sửa] Nội động từ

stir nội động từ /ˈstɜː/

  1. Có thể khuấy được.
  2. Động đậy, nhúc nhích, cựa quậy.
    he never stirs out of the house — nó không bao giờ đi ra khỏi nhà
    he is not stirring yet — nó vẫn chưa dậy

[sửa] Thành ngữ

[sửa] Chia động từ

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa