subside

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Nội động từ[sửa]

subside nội động từ /səb.ˈsɑɪd/

  1. Rút xuống, rút bớt (nước lụt... ).
  2. Lún xuống (nền nhà).
  3. Ngớt, giảm, bớt, lắng đi.
    storm subsides — cơn bão ngớt
    tumult subsides — sự ồn ào lắng dần
  4. Chìm xuống (tàu).
  5. Lắng xuống, đóng cặn.
  6. (Đùa cợt) Ngồi, nằm.
    to subside into an armchair — ngồi sụp xuống ghế bành

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]