tiến sĩ
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Việt [sửa]
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| tiən˧˥ siʔi˧˥ | tiə̰ŋ˩˧ ʂi˧˩˨ | tiəŋ˧˥ ʂi˨˩˦ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| tiən˩˩ ʂḭ˩˧ | tiən˩˩ ʂi˧˩ | tiə̰n˩˧ ʂḭ˨˨ | |
Danh từ [sửa]
tiến sĩ
- Người đậu kỳ thi đình (thời phong kiến ở Việt Nam).
- Đồ bằng giấy làm theo hình người mặc áo của người đậu kỳ thi trên, để cho trẻ con chơi trong dịp Tết Trung Thu (cũ).
- Người có học vị cao nhất ở Việt Nam và một số nước.
Dịch [sửa]
- Tiếng Anh: doctor; court academician (vào thời phong kiến); Ph.D.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)