troop

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

troop /ˈtruːp/

  1. Đoàn, , đàn, đám, bọn, toán.
    a troop of children — một lũ trẻ con
  2. Đội hướng đạo sinh.
  3. (Quân sự) Phân đội kỵ binh (gồm 60 người do một đại uý chỉ huy).
  4. (Số nhiều) Quân, bộ đội; lính.
    three thousand troops — ba nghìn quân
  5. (Từ cổ,nghĩa cổ) Gánh (hát... ).

[sửa] Nội động từ

troop nội động từ /ˈtruːp/

  1. Xúm lại, lũ lượt kéo đến; đi từng đàn từng .
    the children trooped round him — trẻ con kéo đến xúm lại quanh anh ta

[sửa] Ngoại động từ

troop ngoại động từ /ˈtruːp/

  1. (Quân sự) Phân thành phân đội kỵ binh.

[sửa] Thành ngữ

[sửa] Chia động từ

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa