uno
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Ý
Tính từ
uno gđ (gc una)
- Một.
Cách dùng
Đây là biến cách của un được sử dụng trước nguyên âm hay trước một s đằng trước phụ âm khác.
Mạo từ
uno gđ
Cách dùng
Đây là biến cách của un được sử dụng trước nguyên âm hay trước một s đằng trước phụ âm khác.
Đại từ
uno gđ (gc una)
Số từ
uno
- Một.
Từ liên hệ
Tiếng Latinh
Số từ
uno số lượng, tòng cách
Tiếng Tây Ban Nha
Cách phát âm
Từ nguyên
Từ tiếng Latinh unus.
Số từ
uno
- Một.
Đại từ
uno gđ (gc una, số nhiều unos)
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đức | uno | unos |
| Giống cái | una | unas |
uno gđ
Đồng nghĩa
- duy nhất
Động từ
uno hiện tại, ngôi thứ nhất
- Xem unir.
Chia động từ
unir, động từ -ir
| Dạng không chỉ ngôi | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thì đơn giản | Thì kép | ||||||
| Động từ nguyên mẫu | unir | haber unido | |||||
| Động danh từ | uniendo | habiendo unido | |||||
| Động tính từ | unido | ||||||
| Dạng chỉ ngôi | |||||||
| số | ít | nhiều | |||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | |
| Lối trình bày | yo | tú1 vos2 |
él / ella usted* |
nosotros nosotras |
vosotros vosotras |
ellos / ellas ustedes* |
|
| Thì đơn giản | Hiện tại | uno | unes1 unís2 |
une | unimos | unís | unen |
| Quá khứ chưa hoàn thành | unía | unías | unía | uníamos | uníais | unían | |
| Quá khứ bất định | uní | uniste | unió | unimos | unisteis | unieron | |
| Tương lai | uniré | unirás | unirá | uniremos | uniréis | unirán | |
| Điều kiện | uniría | unirías | uniría | uniríamos | uniríais | unirían | |
| Thì kép | Quá khứ hoàn thành | he unido | has unido | ha unido | hemos unido | habéis unido | han unido |
| Quá khứ xa | había unido | habías unido | había unido | habíamos unido | habíais unido | habían unido | |
| Quá khứ trước | hube unido | hubiste unido | hubo unido | hubimos unido | hubisteis unido | hubieron unido | |
| Tương lai hoàn thành | habré unido | habrás unido | habrá unido | habremos unido | habréis unido | habrán unido | |
| Điều kiện hoàn thành | habría unido | habrías unido | habría unido | habríamos unido | habríais unido | habrían unido | |
| Lối cầu khẩn | yo | tú1 vos2 |
él / ella usted* |
nosotros nosotras |
vosotros vosotras |
ellos / ellas ustedes* |
|
| Thì đơn giản | Hiện tại | una | unas1 unás2 |
una | unamos | unáis | unan |
| Quá khứ chưa hoàn thành | uniera hoặc | unieras hoặc | uniera hoặc | uniéramos hoặc | unierais hoặc | unieran hoặc | |
| uniese | unieses | uniese | uniésemos | unieseis | uniesen | ||
| Tương lai | uniere | unieres | uniere | uniéremos | uniereis | unieren | |
| Thì kép | Quá khứ hoàn thành | haya unido | hayas1 unido hayás2 unido |
haya unido | hayamos unido | hayáis unido | hayan unido |
| Quá khứ xa | hubiera unido hoặc | hubieras unido hoặc | hubiera unido hoặc | hubiéramos unido hoặc | hubierais unido hoặc | hubieran unido hoặc | |
| hubiese unido | hubieses unido | hubiese unido | hubiésemos unido | hubieseis unido | hubiesen unido | ||
| Tương lai hoàn thành | hubiere unido | hubieres unido | hubiere unido | hubiéremos unido | hubiereis unido | hubieren unido | |
| Lối mệnh lệnh | — | tú1 vos2 |
usted* | nosotros nosotras |
vosotros vosotras |
ustedes* | |
| Hiện tại | une1 uní2 |
una | unamos | unid | unan | ||
Lưu ý: 1,2: ... *: usted/ustedes: ...
Thể loại: Mục từ tiếng Ý | Tính từ | Mạo từ | Đại từ | Số | Mục từ tiếng Latinh | Mục từ tiếng Tây Ban Nha | Tính từ tiếng Tây Ban Nha | Động từ | Chia động từ | Chia động từ tiếng Tây Ban Nha | Tính từ tiếng Ý | Mạo từ tiếng Ý | Đại từ tiếng Ý | Số tiếng Ý | Số tiếng Latinh | Số tiếng Tây Ban Nha | Đại từ tiếng Tây Ban Nha