uuencode
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Danh từ riêng [sửa]
uuencode (không đếm được)
- Một trình tiện ích được sử dụng cùng với UNIX và mạng Internet, nhằm chuyển đổi mã của một tệp nhị phân (bằng một chương trình như WordPerfect chẳng hạn) thành ra các ký tự ASCII, cho nên tệp đó có thể chuyển qua một dịch vụ chỉ tiếp nhận các tệp văn bản.
Động từ [sửa]
uuencode
- Chuyển đổi mã dùng trình tiện ích uuencode.
Chia động từ [sửa]
uuencode
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to uuencode | |||||
| Phân từ hiện tại | uuencoding | |||||
| Phân từ quá khứ | uuencoded | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | uuencode | uuencode hoặc uuencodest¹ | uuencodes hoặc uuencodeth¹ | uuencode | uuencode | uuencode |
| Quá khứ | uuencoded | uuencoded hoặc uuencodedst¹ | uuencoded | uuencoded | uuencoded | uuencoded |
| Tương lai | will/shall² uuencode | will/shall uuencode hoặc wilt/shalt¹ uuencode | will/shall uuencode | will/shall uuencode | will/shall uuencode | will/shall uuencode |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | uuencode | uuencode hoặc uuencodest¹ | uuencode | uuencode | uuencode | uuencode |
| Quá khứ | uuencoded | uuencoded | uuencoded | uuencoded | uuencoded | uuencoded |
| Tương lai | were to uuencode hoặc should uuencode | were to uuencode hoặc should uuencode | were to uuencode hoặc should uuencode | were to uuencode hoặc should uuencode | were to uuencode hoặc should uuencode | were to uuencode hoặc should uuencode |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | uuencode | — | let’s uuencode | uuencode | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)