Bước tới nội dung

ébaucher

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /e.bɔ.ʃe/

Ngoại động từ

ébaucher ngoại động từ /e.bɔ.ʃe/

  1. Phác hình, phác thảo; phác.
  2. Bắt đầu.
    ébaucher une conversation — bắt đầu một cuộc nói chuyện

Danh từ

ébaucher

  1. Thợ phác hình.

Trái nghĩa

Tham khảo