éblouissant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.blu.i.sɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | éblouissant /e.blu.i.sɑ̃/ |
éblouissants /e.blu.i.sɑ̃/ |
| Giống cái | éblouissante /e.blu.i.sɑ̃t/ |
éblouissantes /e.blu.i.sɑ̃t/ |
éblouissant /e.blu.i.sɑ̃/
- Làm lóa mắt, chói lọi, choáng lộn.
- Đẹp rực rỡ.
- Jeune fille éblouissante — thiếu nữ đẹp rực rỡ
- Lạ lùng.
- éloquence éblouissante — sự hùng hồn lạ lùng
- Lòe.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “éblouissant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)