écarlate
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.kaʁ.lat/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| écarlate /e.kaʁ.lat/ |
écarlate /e.kaʁ.lat/ |
écarlate gc /e.kaʁ.lat/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | écarlate /e.kaʁ.lat/ |
écarlates /e.kaʁ.lat/ |
| Giống cái | écarlate /e.kaʁ.lat/ |
écarlates /e.kaʁ.lat/ |
écarlate /e.kaʁ.lat/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “écarlate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)