écartement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.kaʁ.tə.mɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| écartement /e.kaʁ.tə.mɑ̃/ |
écartements /e.kaʁ.tə.mɑ̃/ |
écartement gđ /e.kaʁ.tə.mɑ̃/
- Sự tách ra xa; sự xoạc ra, sự xòe ra.
- écartement des jambes — sự xoạc cẳng
- Khoảng cách.
- écartement des essieux — khoảng cách trục xa
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “écartement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)