Bước tới nội dung

échelle

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
échelle
/e.ʃɛl/
échelles
/e.ʃɛl/

échelle gc /e.ʃɛl/

  1. Thang.
    Dresser une échelle contre un mur — dựng thang vào tường
    Echelle brisée — thang gấp, thang xếp
    Echelle des valeurs — thang giá trị
    Echelle des températures — thang nhiệt độ
    Echelle de sons — (âm nhạc) thang âm
    Echelle des teintes — thang màu
    Echelle thermométrique — thang nhiệt độ
    Echelle logarithmique — thang lôga
    Echelle centigrade — thang bách phân
    Echelle graduée — thang chia độ
    Echelle hydrométrique — thang thuỷ văn
    Echelle à incendie — thang chữa cháy
    Echelle de sécurité — thang an toàn
    Echelle de sauvetage — thang cứu nạn
    Echelle d’embarcation — thang lên tàu thuỷ
  2. Thước tỷ lệ.
    Echelle d’une carte — thước tỷ lệ của một bản đồ
    Echelle de reproduction — tỉ lệ phóng đại
  3. Quy mô.
    Sur une grande échelle — trên quy mô lớn
  4. (Từ cũ, nghĩa cũ) Bến, cảng.
    Faire la courte échelle à quelqu'un — chìa vai cho ai trèo+ (nghĩa bóng) giúp đỡ ai, nâng đỡ ai
    monter à l’Echelle — đùa mà cho là thực
    tirer l’Echelle après quelqu'un (quelque chose) — (cho rằng) không ai (gì) bằng

Tham khảo

[sửa]