éclaircir

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

éclaircir ngoại động từ /e.klɛʁ.siʁ/

  1. Làm cho rạng ra, làm cho sáng ra, làm cho màu ra.
    Vent qui éclaircit le ciel — gió làm cho trời rạng ra
    éclaicir une teinture — làm sáng màu nước nhuộm
  2. Làm cho quang, làm cho thưa, tỉa thưa, làm cho loãng ra.
    éclaircir une futaie — tỉa thưa khu rừng
    éclaircir ses cheveux — tỉa bớt tóc
    éclaircir une sauce — làm loãng nước xốt
    éclaircir les rangs — xếp hàng thưa ra
  3. (Kỹ thuật) Mài nhẵn (kính đồng hồ).
  4. (Nghĩa bóng) Làm (cho) .
    éclaircir une question — làm cho rõ một vấn đề
  5. (Từ cũ, nghĩa cũ) Phá tan (sự nghi ngờ... ).

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]