Bước tới nội dung

éclore

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /e.klɔʁ/

Nội động từ

éclore nội động từ /e.klɔʁ/

  1. Nở.
    Les poussins éclosent — gà con nở
    L’œuf élôt — trứng nở
    Une fleur qui éclôt — hoa nở
  2. (Nghĩa bóng) ra, ra, biểu lộ, biểu hiện.
    Le jour vient d’éclore — kế hoạch của nó sắp biểu hiện

Trái nghĩa

Tham khảo