économe
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.kɔ.nɔm/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | économe /e.kɔ.nɔm/ |
économes /e.kɔ.nɔm/ |
| Giống cái | économe /e.kɔ.nɔm/ |
économes /e.kɔ.nɔm/ |
économe /e.kɔ.nɔm/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | économe /e.kɔ.nɔm/ |
économes /e.kɔ.nɔm/ |
| Giống cái | économe /e.kɔ.nɔm/ |
économes /e.kɔ.nɔm/ |
économe /e.kɔ.nɔm/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “économe”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)